憎恶[zēng è] [憎 恶]Lưu từKhácghét điều ácChữ trong từ憎zēngghét恶èácTừ cùng chữ:厌恶yàn wùHSK 6ghê tởm罪恶zuì èHSK 6tội ác丑恶chǒu èHSK 7xấu xí可恶kě wùHSK 8đáng ghê tởm凶恶xiōng èHSK 9dữ dội邪恶xié èHSK 9nham hiểm