神憎鬼厌[shén zēng guǐ yàn] [神 憎 鬼 厌]Lưu từKhác(thành ngữ) đáng ghét; đáng khinhChữ trong từ神shénthần憎zēngghét鬼guǐlinh hồn厌yàn(dạng kết hợp) ghétTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí神话shén huàHSK 4truyền thuyết神奇shén qíHSK 5phép màu神情shén qíngHSK 5vẻ神经shén jīngHSK 5dây thần kinh讨厌tǎo yànHSK 5ghét神色shén sèHSK 6biểu cảm神仙shén xiānHSK 8thần tiên神圣shén shèngHSK 8thiêng liêngXem thêm (2)