肩膊[jiān bó] [肩 膊]Lưu từKhácvaiChữ trong từ肩jiānvai膊bóvaiTừ cùng chữ:胳膊gē boHSK 7cánh tay肩膀jiān bǎngHSK 8vai肩负jiān fùHSK 8gánh vác