肯定句[kěn dìng jù] [肯 定 句]Lưu từKháccâu khẳng địnhChữ trong từ肯kěnđồng ý定dìngcố định句jùcâuTừ ghép:假肯定句jiǎ kěn dìng jùkhẳng định giả真肯定句zhēn kěn dìng jùmệnh đề khẳng định đúng (TA)Từ cùng chữ:肯定kěn dìngHSK 5chắc chắn