假肯定句[jiǎ kěn dìng jù] [假 肯 定 句]Lưu từKháckhẳng định giảChữ trong từ假jiǎgiả肯kěnđồng ý定dìngcố định句jùcâuTừ cùng chữ:假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ假如jiǎ rúHSK 4nếu假日jià rìHSK 6kỳ nghỉ假使jiǎ shǐHSK 8nếu假冒jiǎ màoHSK 8mạo danh假定jiǎ dìngHSK 8giả định假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ假设jiǎ shèHSK 8giả sử