肺炎霉浆菌[fèi yán méi jiāng jūn] [肺 炎 霉 浆 菌]Lưu từKhácMycoplasma pneumoniaeChữ trong từ肺fèiphổi炎yánngọn lửa霉méimốc浆jiāngchất lỏng đặc菌jūnmầmTừ cùng chữ:细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn