肺痨[fèi láo] [肺 痨]Lưu từKhácbệnh laoChữ trong từ肺fèiphổi痨láobệnh laoTừ cận nghĩa:痨láobệnh lao痨病láo bìngbệnh lao (y học cổ truyền)结核jié hébệnh lao结核病jié hé bìngbệnh lao肺结核fèi jié hébệnh lao肺结核病fèi jié hé bìngbệnh lao