痨[láo]Lưu từKhácbệnh laoTừ ghép:痨病láo bìngbệnh lao (y học cổ truyền)肺痨fèi láobệnh lao话痨huà láongười nói nhiều馋痨chán láothói phàm ăn痨病鬼láo bìng guǐ(miệt thị) người mắc bệnh lao石匠痨shí jiàng láobệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)五痨七伤wǔ láo qī shāngbiến thể của 五劳七伤 (wǔ láo qī shāng)Từ cận nghĩa:痨病láo bìngbệnh lao (y học cổ truyền)结核jié hébệnh lao肺痨fèi láobệnh lao结核病jié hé bìngbệnh lao肺结核fèi jié hébệnh lao肺结核病fèi jié hé bìngbệnh lao