话痨[huà láo] [话 痨]Lưu từKhácngười nói nhiềuChữ trong từ话huàphương ngữ痨láobệnh laoTừ cùng chữ:话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)话筒huà tǒngHSK 7microphone话语huà yǔHSK 7từ ngữ话费huà fèiHSK 7cước phí cuộc gọiTừ cận nghĩa:口水佬kǒu shuǐ lǎongười nói nhiều (tiếng Quảng Đông)