五痨七伤[wǔ láo qī shāng] [五 痨 七 伤]Lưu từKhácbiến thể của 五劳七伤 (wǔ láo qī shāng)Chữ trong từ五wǔnăm痨láobệnh lao七qībảy伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương五颜六色wǔ yán liù sèHSK 4nhiều màu sắc悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng五星级wǔ xīng jíHSK 9năm sao五花八门wǔ huā bā ménHSK 9muôn hình vạn trạng