痨病鬼[láo bìng guǐ] [痨 病 鬼]Lưu từKhác(miệt thị) người mắc bệnh lao; người hao mònChữ trong từ痨láobệnh lao病bìngbệnh鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ