结核
[jié hé] [结 核]
bệnh lao; lao; nốt sần
小美,你看了跨国公司在国际海域开采多金属结核的申请书吗?
xiǎo měi, nǐ kàn le kuà guó gōng sī zài guó jì hǎi yù kāi cǎi duō jīn shǔ jié hé de shēn qǐng shū ma?Tiểu Mỹ, bạn đã xem đơn xin khai thác kết hạch đa kim ở vùng biển quốc tế của các công ty đa quốc gia chưa?
Trong bài: Tranh chấp quyền tài phán khai thác tài nguyên biển sâu · 就……而言