结核病[jié hé bìng] [结 核 病]Lưu từKhácbệnh laoChữ trong từ结jiénút核héhạt quả病bìngbệnhTừ ghép:肺结核病fèi jié hé bìngbệnh laoTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh结果jié guǒHSK 2kết quả毛病máo bìngHSK 3lỗi结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt结构jié gòuHSK 4cấu trúcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:痨láobệnh lao痨病láo bìngbệnh lao (y học cổ truyền)结核jié hébệnh lao肺痨fèi láobệnh lao肺结核fèi jié hébệnh lao肺结核病fèi jié hé bìngbệnh lao