肺结核[fèi jié hé] [肺 结 核]Lưu từKhácbệnh lao; Lao phổiChữ trong từ肺fèiphổi结jiénút核héhạt quảTừ ghép:肺结核病fèi jié hé bìngbệnh laoTừ cùng chữ:考核kǎo héHSK 5kiểm tra审核shěn héHSK 8thẩm traTừ cận nghĩa:痨láobệnh lao痨病láo bìngbệnh lao (y học cổ truyền)结核jié hébệnh lao肺痨fèi láobệnh lao结核病jié hé bìngbệnh lao肺结核病fèi jié hé bìngbệnh lao