结核杆菌[jié hé gǎn jūn] [结 核 杆 菌]Lưu từKhácvi khuẩn laoChữ trong từ结jiénút核héhạt quả杆gāngậy菌jūnmầmTừ cùng chữ:结果jié guǒHSK 2kết quả结合jié héHSK 3kết hợp结婚jié hūnHSK 3kết hôn结实jiē shiHSK 3rắn chắc结束jié shùHSK 3chấm dứt结构jié gòuHSK 4cấu trúc结论jié lùnHSK 4kết luận结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn细菌xì jūnHSK 6vi khuẩnXem thêm (3)