胯下之辱[kuà xià zhī rǔ] [胯 下 之 辱]Lưu từKhácnghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韩信 (hán xìn) được cho là đã làm thay vì đấu kiếm) (thành ngữ); nghĩa bóng: vô cùng nhục nhãChữ trong từ胯kuàđũng下xiàxuống之zhīanh辱rǔnhụcTừ cùng chữ:耻辱chǐ rǔHSK 7sự ô nhục侮辱wǔ rǔHSK 9sỉ nhục