胯[kuà]Lưu từKhácđũng; háng; hôngTừ ghép:胯间kuà jiānđũng胯骨kuà gǔxương hông腰胯yāo kuàhông胯下物kuà xià wù(tiếng lóng) bộ phận nam胯下之辱kuà xià zhī rǔnghĩa đen: nỗi nhục phải chui qua háng kẻ thù (như Hàn Tín 韩信 (hán x…Từ cận nghĩa:别biéHSK 1đừng对duìHSK 1đúng不错bù cuòHSK 2đúng正确zhèng quèHSK 2đúng整整zhěng zhěngHSK 3đúng立lìHSK 5đứng盛shèngHSK 8hưng thịnh立足lì zúHSK 8đứng勿wùHSK 9đừngXem thêm (3)