胯间[kuà jiān] [胯 间]Lưu từKhácđũng; hángChữ trong từ胯kuàđũng间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh民间mín jiānHSK 3trong nhân dân卫生间wèi shēng jiānHSK 3phòng tắm之间zhī jiānHSK 4(sau danh từ) giữa期间qī jiānHSK 4khoảng thời gian空间kōng jiānHSK 4không gianXem thêm (3)Từ cận nghĩa:别biéHSK 1đừng对duìHSK 1đúng不错bù cuòHSK 2đúng正确zhèng quèHSK 2đúng整整zhěng zhěngHSK 3đúng立lìHSK 5đứng盛shèngHSK 8hưng thịnh立足lì zúHSK 8đứng勿wùHSK 9đừngXem thêm (3)