胸腺嘧啶[xiōng xiàn mì dìng] [胸 腺 嘧 啶]Lưu từKhácnucleotide thymine (T, liên kết với adenine A 腺嘌呤 trong DNA)Chữ trong từ胸xiōngngực腺xiàntuyến嘧mì(phiên âm) như trong pyrimidine啶dìngidin (hóa học)Từ cùng chữ:胸部xiōng bùHSK 4ngực胸怀xiōng huáiHSK 6tấm lòng胸膛xiōng tángHSK 9ngực胸有成竹xiōng yǒu chéng zhúHSK 9(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo