胺基酸[àn jī suān] [胺 基 酸]Lưu từKhácaxit amin; cũng viết là 氨基酸Chữ trong từ胺ànamin基jī(hình thức kết hợp) cơ sở酸suānchuaTừ cùng chữ:心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xótTừ cận nghĩa:氨基酸ān jī suānaxit amin