脂肪
[zhī fáng] [脂 肪]
chất béo (trong cơ thể, thực vật, hoặc thực phẩm)
存在于人体和动植物体内的有机化合物
过量摄入高脂肪食物对心血管健康非常不利。
guò liàng shè rù gāo zhī fáng shí wù duì xīn xuè guǎn jiàn kāng fēi cháng bú lì.Nạp quá nhiều thực phẩm giàu chất béo rất có hại cho sức khỏe tim mạch.
经常做核心运动有助于减掉腹部多余的脂肪。
jīng cháng zuò hé xīn yùn dòng yǒu zhù yú jiǎn diào fù bù duō yú de zhī fáng.Thường xuyên tập cơ trọng tâm giúp giảm bớt mỡ thừa ở vùng bụng.
