饱和脂肪酸[bǎo hé zhī fáng suān] [饱 和 脂 肪 酸]Lưu từKhácaxit béo bão hòa (SFA)Chữ trong từ饱bǎoăn no和hé(nối hai danh từ) và脂zhīmỡ肪fángmỡ động vật酸suānchuaTừ ghép:不饱和脂肪酸bù bǎo hé zhī fáng suānaxit béo không bão hòaTừ cùng chữ:饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố饱和bǎo héHSK 7bão hòa饱满bǎo mǎnHSK 7đầy đặn心酸xīn suānHSK 9cảm thấy buồn辛酸xīn suānHSK 9chua xót