脆脆[cuì cuì] [脆 脆]Lưu từKhácgiònChữ trong từ脆cuìgiòn脆cuìgiònTừ cùng chữ:干脆gān cuìHSK 5thẳng thắn脆弱cuì ruòHSK 7yếu đuối清脆qīng cuìHSK 8rõ ràng và trong trẻoTừ cận nghĩa:脆cuìHSK 5giòn毳cuìgiòn薄脆báo cuìgiòn酥脆sū cuìgiòn (của thực phẩm)