脉络膜[mài luò mó] [脉 络 膜]Lưu từKhácmàng mạch (lớp mạch của nhãn cầu giữa võng mạc và củng mạc)Chữ trong từ脉màiđộng mạch và tĩnh mạch络luòvật giống cái lưới膜mómàngTừ cùng chữ:脉搏mài bóHSK 8mạch (cả y học và nghĩa bóng)脉络mài luòHSK 8động mạch và tĩnh mạch