脑内啡[nǎo nèi fēi] [脑 内 啡]Lưu từKhácendorphinChữ trong từ脑nǎonão内nèibên trong啡fēidùng trong từ mượn âmTừ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ nãoTừ cận nghĩa:内啡素nèi fēi sùendorphin内啡肽nèi fēi tàiendorphin安多芬ān duō fēnendorphin (từ mượn)