内啡素[nèi fēi sù] [内 啡 素]Lưu từKhácendorphinChữ trong từ内nèibên trong啡fēidùng trong từ mượn âm素sùtơ sốngTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoài内衣nèi yīHSK 6đồ lótXem thêm (3)Từ cận nghĩa:内啡肽nèi fēi tàiendorphin安多芬ān duō fēnendorphin (từ mượn)脑内啡nǎo nèi fēiendorphin