脑性麻痹[nǎo xìng má bì] [脑 性 麻 痹]Lưu từKhácbại não; chứng co cứngChữ trong từ脑nǎonão性xìngbản chất麻mátên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.痹bìbị liệtTừ cùng chữ:脑袋nǎo daiHSK 4đầu脑子nǎo ziHSK 5bộ não脑海nǎo hǎiHSK 8tâm trí脑筋nǎo jīnHSK 8bộ não麻痹má bìHSK 8tê liệtTừ cận nghĩa:脑瘫nǎo tānbại não