脓泡[nóng pào] [脓 泡]Lưu từKhácmụn mủ; mụn nhọt có mủ; giống như 脓包 (nóng bāo)Chữ trong từ脓nóngmủ泡pàobong bóngTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâmTừ cận nghĩa:脓包nóng bāomụn mủ