脚跟脚[jiǎo gēn jiǎo] [脚 跟 脚]Lưu từKháctheo sát nhauChữ trong từ脚jiǎobàn chân跟gēngót chân脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:脚步jiǎo bùHSK 5bước chân脚印jiǎo yìnHSK 6dấu chân手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân