脸膛[liǎn táng] [脸 膛]Lưu từKhácđường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặtChữ trong từ脸liǎnkhuôn mặt膛táng(dạng kết hợp) khoang rỗngTừ cùng chữ:脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt脸色liǎn sèHSK 5nước da脸颊liǎn jiáHSK 8má胸膛xiōng tángHSK 9ngựcTừ cận nghĩa:面相miàn xiàngđường nét khuôn mặt