面相[miàn xiàng] [面 相]Lưu từKhácđường nét khuôn mặt; diện mạo; tướng mạoChữ trong từ面miànmặt相xiàngdiện mạoTừ ghép:面面相觑miàn miàn xiāng qùnhìn nhau trong sự hoang mang (thành ngữ)Từ cùng chữ:面包miàn bāoHSK 1bánh mì面条儿miàn tiáo rHSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàn tiáo)照相zhào xiàngHSK 2chụp ảnh面前miàn qiánHSK 2trước mặt互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau面对miàn duìHSK 3đối mặt面条miàn tiáoHSK 3mì sợi面积miàn jīHSK 3diện tích面临miàn línHSK 4đối mặt với cái gì đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:脸膛liǎn tángđường nét khuôn mặt