腌
[yān]
muối; ướp; chế biến (thịt)
奶奶在院子里腌制了一大缸泡菜。
nǎi nai zài yuàn zi lǐ yān zhì le yí dà gāng pào cài.Bà ngoại muối một vại kim chi lớn ở trong sân.
[yān]
muối; ướp; chế biến (thịt)
奶奶在院子里腌制了一大缸泡菜。
nǎi nai zài yuàn zi lǐ yān zhì le yí dà gāng pào cài.Bà ngoại muối một vại kim chi lớn ở trong sân.