腌泡[yān pào] [腌 泡]Lưu từKhácướpChữ trong từ腌yānmuối泡pàobong bóngTừ cùng chữ:灯泡dēng pàoHSK 7bóng đèn气泡qì pàoHSK 8bong bóng浸泡jìn pàoHSK 8ngâm