腌货[yān huò] [腌 货]Lưu từKhácdưa muốiChữ trong từ腌yānmuối货huòhàng hóaTừ cùng chữ:百货bǎi huòHSK 4hàng hóa tổng hợp通货tōng huòHSK 6tiền tệ水货shuǐ huòHSK 9hàng lậuTừ cận nghĩa:泡菜pào càidưa muối腌黄瓜yān huáng guādưa muối