腌黄瓜[yān huáng guā] [腌 黄 瓜]Lưu từKhácdưa muốiChữ trong từ腌yānmuối黄huángmàu vàng瓜guādưaTừ cùng chữ:西瓜xī guāHSK 4dưa hấu黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột傻瓜shǎ guāHSK 8kẻ ngốc南瓜nán guāHSK 8bí ngôTừ cận nghĩa:泡菜pào càidưa muối腌货yān huòdưa muối