蚊虫
[wén chóng] [蚊 虫]
muỗi
有些蚊虫会携带并传播致命病毒。
yǒu xiē wén chóng huì xié dài bìng chuán bō zhì mìng bìng dú.Một số loài muỗi có thể mang và truyền virus chết người.
夏天蚊虫繁多,他在床上挂了一顶帐子以防叮咬。
xià tiān wén chóng fán duō, tā zài chuáng shàng guà le yì dǐng zhàng zǐ yǐ fáng dīng yǎo.Mùa hè nhiều muỗi, anh ấy mắc một chiếc mùng trên giường để chống bị cắn.