臀围[tún wéi] [臀 围]Lưu từKhácsố đo vòng hôngChữ trong từ臀túnmông围wéibao quanhTừ cùng chữ:周围zhōu wéiHSK 3vùng lân cận范围fàn wéiHSK 3phạm vi包围bāo wéiHSK 5bao vây氛围fēn wéiHSK 7bầu không khí解围jiě wéiHSK 8giải vây