臊腥[sāo xīng] [臊 腥]Lưu từKhácmùi hôi; mùi thốiChữ trong từ臊sàoxấu hổ腥xīngmùi tanhTừ cận nghĩa:臭chòuHSK 5mùi hôi羶shānmùi hôi (của cừu hoặc dê)臭味chòu wèimùi hôi骚味sāo wèimùi hôi