骚味[sāo wèi] [骚 味]Lưu từKhácmùi hôiChữ trong từ骚sāo(hình thức ràng buộc) quấy rầy味wèivịTừ cùng chữ:回味huí wèiHSK 7nhớ lại và suy ngẫm风味fēng wèiHSK 7hương vị đặc trưng卤味lǔ wèiHSK 8món ăn được chế biến bằng cách kho trong nước tương và gia vị口味kǒu wèiHSK 8sở thích của một người气味qì wèiHSK 8mùi美味měi wèiHSK 8ngon趣味qù wèiHSK 8vui骚乱sāo luànHSK 8náo loạn骚扰sāo rǎoHSK 8quấy rầyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:臭chòuHSK 5mùi hôi羶shānmùi hôi (của cừu hoặc dê)臊腥sāo xīngmùi hôi臭味chòu wèimùi hôi