臭味
[chòu wèi] [臭 味]
mùi hôi; mùi thối
水沟里散发出很难闻的臭味。
shuǐ gōu lǐ sàn fā chū hěn nán wén de chòu wèi.Mương nước bốc ra mùi hôi thối rất khó chịu.
[chòu wèi] [臭 味]
mùi hôi; mùi thối
水沟里散发出很难闻的臭味。
shuǐ gōu lǐ sàn fā chū hěn nán wén de chòu wèi.Mương nước bốc ra mùi hôi thối rất khó chịu.