舒城县[shū chéng xiàn] [舒 城 县]Lưu từKhácShucheng, một huyện ở Lu'an 六安 (lùān), An HuyChữ trong từ舒shūduỗi城chéngtường thành县xiànhuyệnTừ cùng chữ:舒服shū fuHSK 2thoải mái舒适shū shìHSK 4ấm cúng舒畅shū chàngHSK 9vui vẻTừ cận nghĩa:舒城shū chéngShucheng, một huyện ở Lu'an 六安 (lùān), An Huy