舒城[shū chéng] [舒 城]Lưu từKhácShucheng, một huyện ở Lu'an 六安 (lùān), An HuyChữ trong từ舒shūduỗi城chéngtường thànhTừ ghép:舒城县shū chéng xiànShucheng, một huyện ở Lu'an 六安 (lùān), An HuyTừ cùng chữ:舒服shū fuHSK 2thoải mái长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành舒适shū shìHSK 4ấm cúng商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm舒畅shū chàngHSK 9vui vẻ众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)Từ cận nghĩa:舒城县shū chéng xiànShucheng, một huyện ở Lu'an 六安 (lùān), An Huy