舒芙蕾[shū fú lěi] [舒 芙 蕾]Lưu từKhácsoufflé (từ mượn)Chữ trong từ舒shūduỗi芙fú蕾lěinụTừ cùng chữ:舒服shū fuHSK 2thoải mái舒适shū shìHSK 4ấm cúng芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)舒畅shū chàngHSK 9vui vẻ