芝麻酱
[zhī ma jiàng] [芝 麻 酱]
bơ mè
吃火锅时我喜欢配芝麻酱。
chī huǒ guō shí wǒ xǐ huan pèi zhī má jiàng.Khi ăn lẩu tôi thích chấm cùng sốt mè.
[zhī ma jiàng] [芝 麻 酱]
bơ mè
吃火锅时我喜欢配芝麻酱。
chī huǒ guō shí wǒ xǐ huan pèi zhī má jiàng.Khi ăn lẩu tôi thích chấm cùng sốt mè.