芦笋[lú sǔn] [芦 笋]Lưu từKhácmăng tâyChữ trong từ芦lúcây sậy笋sǔnmăngTừ cùng chữ:芦花lú huāHSK 8bông lauTừ cận nghĩa:天门冬tiān mén dōngmăng tây石刁柏shí diāo bǎimăng tây龙须菜lóng xū càimăng tây