天门冬[tiān mén dōng] [天 门 冬]Lưu từKhácmăng tâyChữ trong từ天tiānngày门méncổng冬dōng(tượng thanh) đánh trốngTừ ghép:天门冬科tiān mén dōng kēhọ Măng tây, họ thực vật có hoa bao gồm măng tâyTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên天下tiān xiàHSK 6vùng đất dưới trời天堂tiān tángHSK 6thiên đườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:芦笋lú sǔnmăng tây石刁柏shí diāo bǎimăng tây龙须菜lóng xū càimăng tây