石刁柏[shí diāo bǎi] [石 刁 柏]Lưu từKhácmăng tâyChữ trong từ石shíđá刁diāoxảo quyệt柏bǎicây tuyết tùngTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầuTừ cận nghĩa:芦笋lú sǔnmăng tây天门冬tiān mén dōngmăng tây龙须菜lóng xū càimăng tây