芭蕉[bā jiāo] [芭 蕉]Lưu từKhácchuối Nhật (Musa basjoo)Chữ trong từ芭bāmột loại cỏ蕉jiāochuốiTừ ghép:芭蕉扇bā jiāo shànquạt lá cọTừ cùng chữ:香蕉xiāng jiāoHSK 3quả chuối芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)