芭蕉扇[bā jiāo shàn] [芭 蕉 扇]Lưu từKhácquạt lá cọChữ trong từ芭bāmột loại cỏ蕉jiāochuối扇shāntát, bạt taiTừ cùng chữ:芭蕾bā lěiHSK 7ba-lê (từ mượn)Từ cận nghĩa:葵扇kuí shànquạt lá cọ蒲扇pú shànquạt lá cọ