苇席[wěi xí] [苇 席]Lưu từKhácchiếu bằng cây sậyChữ trong từ苇wěicây sậy席xíchiếu dệtTừ cùng chữ:主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch出席chū xíHSK 4tham dự首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)缺席quē xíHSK 8vắng mặt